Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › first of all

first of all

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
đầu tiên; dùng để giới thiệu điểm đầu tiên
UK /fɜrst əv ɔl/ · US /fɜrst əv ɔl/
to begin with; used to introduce the first point
First of all, we need to discuss the budget.
→ Đầu tiên, chúng ta cần thảo luận về ngân sách.
First of all, let's review our goals.→ Đầu tiên, hãy xem lại các mục tiêu của chúng ta.
Đồng nghĩa
initially
Collocations
first of all, thenfirst of all, finally
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để tổ chức ý tưởng rõ ràng.
Thường dùng để bắt đầu một danh sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...