Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › secondly

secondly

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
điểm thứ hai trong danh sách hoặc lập luận
UK /ˈsɛkəndli/ · US /ˈsɛkəndli/
the second point in a list or argument
Secondly, we should consider the environmental impact.
→ Thứ hai, chúng ta nên xem xét tác động môi trường.
Secondly, the proposal needs more research.→ Thứ hai, đề xuất cần thêm nghiên cứu.
Đồng nghĩa
in the second place
Collocations
secondly, finallyfirstly, secondly
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ thứ tự các điểm.
Dùng để nối các ý kiến lại với nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...