Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › next in line

next in line

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
ý kiến hoặc điểm tiếp theo
UK /nɛkst ɪn laɪn/ · US /nɛkst ɪn laɪn/
the following point or idea
Next in line is the issue of funding.
→ Điểm tiếp theo là vấn đề tài trợ.
Next in line is improving public transport.→ Điểm tiếp theo là cải thiện giao thông công cộng.
Đồng nghĩa
subsequentlythen
Collocations
next in line for discussionnext in line for consideration
🎯 IELTS: Nên sử dụng để tạo ra sự liên kết giữa các ý.
Thường dùng để chỉ thứ tự ý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...