in addition to that
Nghĩa
Định nghĩa · also; as an extra point
“In addition to that, we must consider the environmental impact.”Ngoài ra, chúng ta phải xem xét tác động môi trường.
“In addition to that, the report highlights key statistics.”Ngoài ra, báo cáo nêu bật các thống kê chính.
Mẹo IELTS · Sử dụng để làm phong phú thêm lập luận.
Ghi chú · Thường dùng để mở rộng ý tưởng.