Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › following that

following that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
sau đó; tiếp theo
UK /ˈfɑloʊɪŋ ðæt/ · US /ˈfɑloʊɪŋ ðæt/
after that; next
Following that, we will analyze the data.
→ Sau đó, chúng ta sẽ phân tích dữ liệu.
Following that, the team will present their findings.→ Sau đó, nhóm sẽ trình bày kết quả của họ.
Đồng nghĩa
after thatsubsequently
Collocations
following that discussionfollowing that event
🎯 IELTS: Sử dụng để chuyển tiếp giữa các đoạn văn.
Giúp kết nối các phần trong một bài viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...