Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › to elaborate

to elaborate

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
để cung cấp thêm chi tiết về một điều gì đó
UK /tə ɪˈlæbəˌreɪt/ · US /tə ɪˈlæbəˌreɪt/
to provide more details about something
To elaborate, we need to consider several factors.
→ Để làm rõ, chúng ta cần xem xét nhiều yếu tố.
To elaborate on this point, I will provide examples.→ Để làm rõ điểm này, tôi sẽ cung cấp ví dụ.
Đồng nghĩa
to expandto explain
Collocations
to elaborate furtherto elaborate on a topic
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ ý trong bài viết.
Giúp cung cấp thông tin chi tiết hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...