Kho từ › Cụm học thuật · sequencing ideas › in the first place

in the first place

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · sequencing ideas IELTS
để bắt đầu; lý do đầu tiên
UK /ɪn ðə fɜrst pleɪs/ · US /ɪn ðə fɜrst pleɪs/
to start with; for the first reason
In the first place, we must understand the problem.
→ Để bắt đầu, chúng ta phải hiểu vấn đề.
In the first place, why did we choose this method?→ Để bắt đầu, tại sao chúng ta lại chọn phương pháp này?
Đồng nghĩa
first of all
Collocations
in the first place, it is importantin the first place, we should consider
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tạo cấu trúc rõ ràng cho bài viết.
Dùng để nhấn mạnh lý do đầu tiên khi trình bày ý kiến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...