continuous
/kənˈtɪnjuəs/ A2
Nghĩa
liên tục
tính từ
Định nghĩa · Something that happens without stopping or interruption.
“The rain was continuous all day.”Cơn mưa đã liên tục suốt cả ngày.
“The continuous sound of the waves was calming.”Âm thanh liên tục của sóng rất dễ chịu.
Đồng nghĩa
uninterruptedconstant
Trái nghĩa
intermittentsporadic
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả quá trình trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự không ngừng nghỉ.