Kho từ › Collocations · childhood › childhood creativity

childhood creativity

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
Khả năng sáng tạo phát triển trong thời thơ ấu.
UK /ˈtʃaɪldhʊd kriˈeɪtɪvɪti/ · US /ˈtʃaɪldhʊd kriˈeɪtɪvɪti/
Imaginative abilities developed during childhood.
Childhood creativity is often expressed through art and play.
→ Sự sáng tạo thời thơ ấu thường được thể hiện qua nghệ thuật và trò chơi.
Encouraging childhood creativity can lead to innovative thinking.→ Khuyến khích sự sáng tạo thời thơ ấu có thể dẫn đến tư duy đổi mới.
Đồng nghĩa
youth creativityearly imagination
Collocations
nurture creativitypromote creativity
🎯 IELTS: Mô tả sự sáng tạo có thể làm phong phú thêm bài viết.
Sự sáng tạo có thể phát triển qua các hoạt động khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...