Kho từ › Collocations · retail › retail pricing

retail pricing

B2 phr. 📁 Collocations · retail IELTS
Xác định giá cho các sản phẩm bán tại cửa hàng bán lẻ.
UK /ˈriːteɪl ˈpraɪsɪŋ/ · US /ˈriːteɪl ˈpraɪsɪŋ/
Setting prices for products sold in retail stores.
Retail pricing strategies can influence customer buying behavior.
→ Chiến lược định giá bán lẻ có thể ảnh hưởng đến hành vi mua sắm của khách hàng.
Understanding retail pricing is important for new businesses.→ Hiểu biết về định giá bán lẻ là quan trọng đối với các doanh nghiệp mới.
Đồng nghĩa
pricing strategyprice setting
Collocations
competitive retail pricingdynamic retail pricing
🎯 IELTS: Sử dụng các ví dụ về định giá trong bài viết để minh họa ý kiến.
Định giá hợp lý giúp tăng doanh số bán hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...