EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · retail › inventory control
inventory control
B2
phr.
📁 Collocations · retail
IELTS
Quản lý mức tồn kho để đáp ứng nhu cầu mà không bị thừa.
UK /ˈɪnvənˌtɔːri kənˈtroʊl/
·
US /ˈɪnvənˌtɔːri kənˈtroʊl/
Managing stock levels to meet demand without excess.
Effective inventory control reduces costs for retailers.
→ Quản lý tồn kho hiệu quả giảm chi phí cho các nhà bán lẻ.
Retailers use software for better inventory control.
→ Các nhà bán lẻ sử dụng phần mềm để quản lý tồn kho tốt hơn.
Đồng nghĩa
stock management
inventory management
Collocations
efficient inventory control
strict inventory control
🎯
IELTS:
Nêu rõ tầm quan trọng của quản lý tồn kho trong bài viết để tăng tính thuyết phục.
Quản lý tồn kho giúp giảm thiểu lãng phí và chi phí.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
store layout
Bố trí hàng hóa trong cửa hàng.
product range
Danh mục sản phẩm có sẵn để bán.
inventory management
Quá trình đặt hàng, lưu trữ và sử dụng hàng tồn kho của công ty.
online retail
Bán sản phẩm qua internet.
shopping experience
Trải nghiệm tổng thể của khách hàng khi mua sắm.
retail outlet
Một cửa hàng bán sản phẩm trực tiếp cho người tiêu dùng.
discount offer
Giảm giá tạm thời để thu hút khách hàng.
sales figures
Dữ liệu cho thấy số lượng hàng bán ra.
Có trong các bộ
🔗
Collocations · retail
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...