Kho từ › Collocations · retail › market positioning

market positioning

B2 phr. 📁 Collocations · retail IELTS
Chiến lược định vị thương hiệu trên thị trường.
UK /ˈmɑːrkɪt pəˈzɪʃənɪŋ/ · US /ˈmɑːrkɪt pəˈzɪʃənɪŋ/
The strategy of placing a brand in the market.
Effective market positioning helps businesses stand out.
→ Định vị thị trường hiệu quả giúp doanh nghiệp nổi bật.
Companies must understand market positioning to succeed.→ Các công ty phải hiểu biết về định vị thị trường để thành công.
Đồng nghĩa
brand positioningmarket strategy
Collocations
strong market positioningeffective market positioning
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về định vị thị trường trong bài viết để minh họa cho điểm của bạn.
Định vị thị trường giúp thương hiệu nổi bật hơn trong tâm trí khách hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...