Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · retail · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

retail sector

/ˈriːteɪl ˈsɛktər/ B2 IELTS

Nghĩa

Phần của nền kinh tế bán hàng hóa cho người tiêu dùng. phr.

Định nghĩa · The part of the economy that sells goods to consumers.

“The retail sector has seen significant growth in recent years.”Ngành bán lẻ đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể trong những năm gần đây.

“Many jobs are created in the retail sector.”Nhiều công việc được tạo ra trong ngành bán lẻ.

Mẹo IELTS · Nêu rõ sự phát triển của ngành bán lẻ trong bài viết để minh họa cho quan điểm của bạn.

Ghi chú · Ngành bán lẻ là một phần quan trọng của nền kinh tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...