Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · artificial intelligence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

AI data analysis

/eɪ aɪ ˈdeɪtə əˈnælɪsɪs/ B2 IELTS

Nghĩa

Phân tích dữ liệu bằng các kỹ thuật trí tuệ nhân tạo. phr.

Định nghĩa · Analyzing data using artificial intelligence techniques.

“AI data analysis helps uncover hidden patterns.”Phân tích dữ liệu bằng AI giúp phát hiện các mẫu ẩn.

“Many companies use AI data analysis for market research.”Nhiều công ty sử dụng phân tích dữ liệu AI cho nghiên cứu thị trường.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để minh họa cho khả năng của AI trong bài viết.

Ghi chú · Thường được áp dụng trong nghiên cứu và phát triển sản phẩm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...