Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · artificial intelligence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

AI research funding

/eɪ aɪ rɪˈsɜːrʧ ˈfʌndɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

Hỗ trợ tài chính cho các nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo. phr.

Định nghĩa · Financial support for artificial intelligence studies.

“AI research funding is crucial for innovation.”Quỹ nghiên cứu AI rất quan trọng cho sự đổi mới.

“Many institutions seek AI research funding for projects.”Nhiều tổ chức tìm kiếm quỹ nghiên cứu AI cho các dự án.

Mẹo IELTS · Nên đề cập đến quỹ nghiên cứu khi thảo luận về AI trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này quan trọng trong lĩnh vực học thuật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...