Kho từ › Collocations · artificial intelligence › AI system optimization

AI system optimization

B2 phr. 📁 Collocations · artificial intelligence IELTS
Cải thiện hiệu suất của các hệ thống AI.
UK /eɪ aɪ ˈsɪstəm ˌɒptɪmaɪˈzeɪʃən/ · US /eɪ aɪ ˈsɪstəm ˌɒptɪmaɪˈzeɪʃən/
Improving the performance of AI systems.
AI system optimization leads to better results.
→ Tối ưu hóa hệ thống AI dẫn đến kết quả tốt hơn.
Investing in AI system optimization is essential for efficiency.→ Đầu tư vào tối ưu hóa hệ thống AI là cần thiết cho hiệu quả.
Đồng nghĩa
AI performance enhancementAI system improvement
Collocations
focus on AI system optimizationachieve AI system optimizationimplement AI system optimization
🎯 IELTS: Nên đề cập đến tối ưu hóa trong bài viết về AI.
Cụm từ này rất quan trọng trong việc phát triển công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...