Kho từ › Collocations · artificial intelligence › AI market opportunities

AI market opportunities

B2 phr. 📁 Collocations · artificial intelligence IELTS
Các lĩnh vực tiềm năng cho sự phát triển trong thị trường AI.
UK /eɪ aɪ ˈmɑːrkɪt ˌɒpərˈtjunɪtiz/ · US /eɪ aɪ ˈmɑːrkɪt ˌɒpərˈtjunɪtiz/
Potential areas for growth in the AI market.
Identifying AI market opportunities is essential for success.
→ Xác định các cơ hội thị trường AI là rất cần thiết cho sự thành công.
Companies explore AI market opportunities for expansion.→ Các công ty khám phá các cơ hội thị trường AI để mở rộng.
Đồng nghĩa
AI business opportunitiesAI growth areas
Collocations
explore AI market opportunitiescapitalize on AI market opportunitiesleverage AI market opportunities
🎯 IELTS: Nên đề cập đến cơ hội trong bài viết về AI.
Cụm từ này quan trọng trong chiến lược kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...