Kho từ › Collocations · artificial intelligence › AI technology evaluation

AI technology evaluation

B2 phr. 📁 Collocations · artificial intelligence IELTS
Đánh giá chất lượng và hiệu quả của các công nghệ AI.
UK /eɪ aɪ tɛkˈnɒlədʒi ɪˈvælueɪʃən/ · US /eɪ aɪ tɛkˈnɒlədʒi ɪˈvælueɪʃən/
Assessing the quality and effectiveness of AI technologies.
AI technology evaluation helps identify areas for improvement.
→ Đánh giá công nghệ AI giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
Regular AI technology evaluation ensures optimal performance.→ Đánh giá công nghệ AI định kỳ đảm bảo hiệu suất tối ưu.
Đồng nghĩa
AI technology assessmentAI technology review
Collocations
conduct AI technology evaluationdocument AI technology evaluationimprove AI technology evaluation
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm từ này để thể hiện sự chú ý đến chất lượng.
Cụm từ này quan trọng trong việc phát triển công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...