Kho từ › Collocations · artificial intelligence › AI project management

AI project management

B2 phr. 📁 Collocations · artificial intelligence IELTS
Giám sát và điều phối các dự án liên quan đến AI.
UK /eɪ aɪ ˈprɒdʒɛkt ˈmænɪdʒmənt/ · US /eɪ aɪ ˈprɒdʒɛkt ˈmænɪdʒmənt/
Overseeing and coordinating AI-related projects.
Effective AI project management is key to success.
→ Quản lý dự án AI hiệu quả là chìa khóa cho sự thành công.
AI project management involves planning and execution.→ Quản lý dự án AI bao gồm lập kế hoạch và thực hiện.
Đồng nghĩa
AI project coordinationAI project oversight
Collocations
implement AI project managementimprove AI project managementevaluate AI project management
🎯 IELTS: Nên đề cập đến quản lý dự án trong bài viết về AI.
Cụm từ này quan trọng trong việc phát triển các dự án công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...