Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go about

go about

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
đối mặt hoặc xử lý điều gì đó
UK /ɡoʊ əˈbaʊt/ · US /ɡoʊ əˈbaʊt/
to approach or deal with something
How do you go about solving this problem?
→ Bạn xử lý vấn đề này như thế nào?
She goes about her work with great enthusiasm.→ Cô ấy xử lý công việc của mình với sự nhiệt tình lớn.
Đồng nghĩa
approachhandle
Collocations
go about your daygo about your business
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để miêu tả cách làm việc trong IELTS.
Dùng khi nói về cách thức xử lý công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...