Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go off script

go off script

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
lệch khỏi bài phát biểu hoặc kịch bản đã lên kế hoạch
UK /ɡoʊ ɔf skrɪpt/ · US /ɡoʊ ɔf skrɪpt/
to deviate from a planned speech or script
He went off script during his speech.
→ Anh ấy đã lệch khỏi kịch bản trong bài phát biểu của mình.
It's okay to go off script if you have something important to say.→ Không sao nếu bạn lệch khỏi kịch bản nếu bạn có điều gì quan trọng để nói.
Đồng nghĩa
improvisead-lib
Collocations
go off script unexpectedlygo off script during a presentation
🎯 IELTS: Có thể tạo ấn tượng tốt nếu bạn có thể nói tự nhiên trong IELTS.
Dùng khi nói về việc không theo kịch bản đã chuẩn bị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...