Kho từ › Collocations · childhood › childhood neglect

childhood neglect

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
Sự thiếu chăm sóc cho trẻ em trong những năm đầu đời.
UK /ˈtʃaɪldhʊd nɪˈɡlɛkt/ · US /ˈtʃaɪldhʊd nɪˈɡlɛkt/
Failure to care for a child during their early years.
Childhood neglect can lead to serious emotional issues.
→ Sự bỏ bê thời thơ ấu có thể dẫn đến các vấn đề cảm xúc nghiêm trọng.
She overcame the effects of childhood neglect.→ Cô ấy đã vượt qua những ảnh hưởng của sự bỏ bê thời thơ ấu.
Đồng nghĩa
youthful abandonmentearly neglect
Collocations
overcome childhood neglectaddress childhood neglect
🎯 IELTS: Trình bày các vấn đề xã hội có thể gây ấn tượng mạnh.
Sự bỏ bê có thể ảnh hưởng lâu dài đến trẻ em.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...