EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · childhood › childhood neglect
childhood neglect
B2
phr.
📁 Collocations · childhood
IELTS
Sự thiếu chăm sóc cho trẻ em trong những năm đầu đời.
UK /ˈtʃaɪldhʊd nɪˈɡlɛkt/
·
US /ˈtʃaɪldhʊd nɪˈɡlɛkt/
Failure to care for a child during their early years.
Childhood neglect can lead to serious emotional issues.
→ Sự bỏ bê thời thơ ấu có thể dẫn đến các vấn đề cảm xúc nghiêm trọng.
She overcame the effects of childhood neglect.
→ Cô ấy đã vượt qua những ảnh hưởng của sự bỏ bê thời thơ ấu.
Đồng nghĩa
youthful abandonment
early neglect
Collocations
overcome childhood neglect
address childhood neglect
🎯
IELTS:
Trình bày các vấn đề xã hội có thể gây ấn tượng mạnh.
Sự bỏ bê có thể ảnh hưởng lâu dài đến trẻ em.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
fond memories
Kỷ niệm đẹp về những trải nghiệm trong quá khứ.
early years
Thời kỳ đầu trong cuộc đời của một người.
childhood dreams
Những ước mơ hoặc mong muốn từ thuở nhỏ.
playful nature
Tính cách vui tươi và tràn đầy năng lượng.
childhood friendships
Những mối quan hệ xã hội hình thành trong những năm đầu đời.
innocent curiosity
Mong muốn tự nhiên tìm hiểu hoặc biết thêm, đặc trưng của trẻ em.
school days
Thời gian dành cho việc học ở trường trong thời thơ ấu.
imaginative play
Các hoạt động sáng tạo và tưởng tượng đặc trưng của trẻ em.
Có trong các bộ
🔗
Collocations · childhood
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...