EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› entertainment-media › episode
episode
B1
n
📁 entertainment-media
tập phim
UK /ˈepɪsoʊd/
·
US /ˈepɪsoʊd/
A single part of a series of shows or stories.
Each episode advances the story.
→ Mỗi tập phim đẩy câu chuyện tiến lên.
The latest episode of the series was exciting.
→ Tập phim mới nhất của series rất thú vị.
Đồng nghĩa
installment
segment
Collocations
episode guide
new episode
episode title
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về phim hoặc chương trình truyền hình.
Thường dùng trong ngữ cảnh phim và truyền hình.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
review
/rɪˈvjuː/
đánh giá, bình luận
rating
/ˈreɪtɪŋ/
xếp hạng
entertainment
/ˌentərˈteɪnmənt/
sự giải trí
album
/ˈælbəm/
album nhạc
tour
/tʊr/
chuyến lưu diễn
band
/bænd/
ban nhạc
channel
/ˈtʃænl/
kênh
fan
/fæn/
người hâm mộ
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 19
A2 · Admin
🎬
IELTS Entertainment & Media B1 — 50 từ
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...