Kho từ › entertainment-media › episode

episode

B1 n 📁 entertainment-media
tập phim
UK /ˈepɪsoʊd/ · US /ˈepɪsoʊd/
A single part of a series of shows or stories.
Each episode advances the story.
→ Mỗi tập phim đẩy câu chuyện tiến lên.
The latest episode of the series was exciting.→ Tập phim mới nhất của series rất thú vị.
Đồng nghĩa
installmentsegment
Collocations
episode guidenew episodeepisode title
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về phim hoặc chương trình truyền hình.
Thường dùng trong ngữ cảnh phim và truyền hình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...