Kho từ › Collocations · natural disasters › evacuation support services

evacuation support services

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
Các dịch vụ hỗ trợ trong thời gian sơ tán.
UK /ɪˌvækjʊˈeɪʃən səˈpɔrt ˈsɜrvɪsɪz/ · US /ɪˌvækjʊˈeɪʃən səˈpɔrt ˈsɜrvɪsɪz/
Services that assist during evacuations.
Evacuation support services were crucial during the hurricane.
→ Các dịch vụ hỗ trợ sơ tán rất quan trọng trong thời gian bão.
They provided evacuation support services for affected families.→ Họ đã cung cấp các dịch vụ hỗ trợ sơ tán cho các gia đình bị ảnh hưởng.
Đồng nghĩa
evacuation assistanceevacuation aid
Collocations
community evacuation support servicesemergency evacuation support services
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ thực tế để tăng tính thuyết phục.
Hỗ trợ này giúp đảm bảo an toàn cho mọi người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...