evacuation support services
Nghĩa
Định nghĩa · Services that assist during evacuations.
“Evacuation support services were crucial during the hurricane.”Các dịch vụ hỗ trợ sơ tán rất quan trọng trong thời gian bão.
“They provided evacuation support services for affected families.”Họ đã cung cấp các dịch vụ hỗ trợ sơ tán cho các gia đình bị ảnh hưởng.
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ thực tế để tăng tính thuyết phục.
Ghi chú · Hỗ trợ này giúp đảm bảo an toàn cho mọi người.