Kho từ › Collocations · natural disasters › community safety initiatives

community safety initiatives

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
Các chương trình nhằm cải thiện an toàn cộng đồng.
UK /kəˈmjunɪti ˈseɪfti ɪˈnɪʃətɪvz/ · US /kəˈmjunɪti ˈseɪfti ɪˈnɪʃətɪvz/
Programs aimed at improving community safety.
Community safety initiatives can help reduce crime rates.
→ Các sáng kiến an toàn cộng đồng có thể giúp giảm tỷ lệ tội phạm.
They launched community safety initiatives after the incident.→ Họ đã phát động các sáng kiến an toàn cộng đồng sau sự cố.
Đồng nghĩa
safety programscommunity safety projects
Collocations
effective community safety initiativesinnovative community safety initiatives
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ thực tế để minh họa cho quan điểm.
An toàn cộng đồng rất quan trọng cho sự phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...