Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · natural disasters · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

community safety initiatives

/kəˈmjunɪti ˈseɪfti ɪˈnɪʃətɪvz/ B2 IELTS

Nghĩa

Các chương trình nhằm cải thiện an toàn cộng đồng. phr.

Định nghĩa · Programs aimed at improving community safety.

“Community safety initiatives can help reduce crime rates.”Các sáng kiến an toàn cộng đồng có thể giúp giảm tỷ lệ tội phạm.

“They launched community safety initiatives after the incident.”Họ đã phát động các sáng kiến an toàn cộng đồng sau sự cố.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ thực tế để minh họa cho quan điểm.

Ghi chú · An toàn cộng đồng rất quan trọng cho sự phát triển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...