Kho từ › Collocations · natural disasters › safety training programs

safety training programs

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
Các chương trình giáo dục về thực hành an toàn.
UK /ˈseɪfti ˈtreɪnɪŋ ˈprəʊɡræmz/ · US /ˈseɪfti ˈtreɪnɪŋ ˈprəʊɡræmz/
Educational programs on safety practices.
Safety training programs are essential for all employees.
→ Các chương trình đào tạo an toàn là rất cần thiết cho tất cả nhân viên.
They offer safety training programs to local businesses.→ Họ cung cấp các chương trình đào tạo an toàn cho các doanh nghiệp địa phương.
Đồng nghĩa
safety education programssafety awareness training
Collocations
effective safety training programscomprehensive safety training programs
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của đào tạo trong bài viết.
Đào tạo an toàn giúp bảo vệ sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...