baby
/ˈbeɪbi/ A1 phổ biến #280
Nghĩa
Em bé
n.
Định nghĩa · A very young child, usually under one year.
“The baby is crying.”Em bé đang khóc.
“She had a baby boy.”Cô ấy sinh một bé trai.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về trẻ em trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Cũng dùng để gọi người yêu (thân mật).