Kho từ › Collocations · childhood › childhood engagement

childhood engagement

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
Sự tham gia tích cực vào các hoạt động trong thời thơ ấu.
UK /ɪnˈɡeɪdʒmənt/ · US /ɪnˈɡeɪdʒmənt/
Active participation in activities during childhood.
Childhood engagement in learning fosters curiosity.
→ Sự tham gia của trẻ trong học tập thúc đẩy sự tò mò.
Encouraging childhood engagement is vital for development.→ Khuyến khích sự tham gia của trẻ rất quan trọng cho sự phát triển.
Đồng nghĩa
active participationinvolvement
Collocations
promote engagementfoster engagement
🎯 IELTS: Mô tả cách mà sự tham gia ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ.
Sự tham gia giúp trẻ phát triển kỹ năng xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...