Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · childhood · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

childhood participation

/ˈtʃaɪldhʊd pɑːrˌtɪsɪˈpeɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

Sự tham gia tích cực vào các hoạt động trong thời thơ ấu. phr.

Định nghĩa · Active involvement in activities during childhood.

“Childhood participation in sports builds teamwork skills.”Sự tham gia của trẻ trong thể thao xây dựng kỹ năng làm việc nhóm.

“Encouraging childhood participation enhances social skills.”Khuyến khích sự tham gia của trẻ nâng cao kỹ năng xã hội.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về các hoạt động tham gia trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Sự tham gia giúp trẻ học hỏi và phát triển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...