childhood participation
Nghĩa
Định nghĩa · Active involvement in activities during childhood.
“Childhood participation in sports builds teamwork skills.”Sự tham gia của trẻ trong thể thao xây dựng kỹ năng làm việc nhóm.
“Encouraging childhood participation enhances social skills.”Khuyến khích sự tham gia của trẻ nâng cao kỹ năng xã hội.
Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về các hoạt động tham gia trong bài viết của bạn.
Ghi chú · Sự tham gia giúp trẻ học hỏi và phát triển.