Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · artificial intelligence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

AI training frameworks

B2 IELTS

Nghĩa

Cấu trúc được sử dụng để đào tạo hệ thống AI hiệu quả. phr.

Định nghĩa · Structures used to train AI systems effectively.

“Developers are creating AI training frameworks to improve learning efficiency.”Các nhà phát triển đang tạo ra các khung đào tạo AI để cải thiện hiệu quả học tập.

“A robust AI training framework can enhance model performance.”Một khung đào tạo AI vững chắc có thể nâng cao hiệu suất mô hình.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng liên quan đến AI để nâng cao điểm số viết.

Ghi chú · Khung đào tạo rất quan trọng trong phát triển AI.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...