Kho từ › Collocations · renewable energy › foster renewable innovation

foster renewable innovation

B2 phr. 📁 Collocations · renewable energy IELTS
thúc đẩy những ý tưởng và công nghệ mới trong năng lượng tái tạo
UK /ˈfɔːstər rɪˈnuːəbl ˌɪnəˈveɪʃən/ · US /ˈfɔːstər rɪˈnuːəbl ˌɪnəˈveɪʃən/
to encourage new ideas and technologies in renewable energy
Fostering renewable innovation is essential for sustainable development.
→ Thúc đẩy đổi mới trong năng lượng tái tạo là rất cần thiết cho phát triển bền vững.
Companies must foster renewable innovation to stay competitive.→ Các công ty phải thúc đẩy đổi mới trong năng lượng tái tạo để duy trì tính cạnh tranh.
Đồng nghĩa
promote renewable innovationencourage green innovation
Collocations
foster innovationrenewable innovation encouragement
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự cần thiết phải đổi mới trong lĩnh vực năng lượng.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các hội thảo về đổi mới công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...