emergency response plans
Nghĩa
Định nghĩa · Plans for actions during emergencies.
“Cities must develop emergency response plans to handle disasters effectively.”Các thành phố phải xây dựng kế hoạch ứng phó khẩn cấp để xử lý thiên tai hiệu quả.
“The government updated its emergency response plans after the tsunami.”Chính phủ đã cập nhật kế hoạch ứng phó khẩn cấp sau trận sóng thần.
Mẹo IELTS · Thảo luận về kế hoạch ứng phó có thể giúp nâng cao điểm số của bạn.
Ghi chú · Quan trọng cho sự chuẩn bị trước thiên tai.