Kho từ › Collocations · natural disasters › earthquake preparedness drills

earthquake preparedness drills

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
Các bài tập thực hành để ứng phó với động đất.
UK /ˈɜrθkweɪk prɪˈpɛrədnəs drɪlz/ · US /ˈɜrθkweɪk prɪˈpɛrədnəs drɪlz/
Practice exercises for responding to earthquakes.
Schools organize earthquake preparedness drills every year.
→ Các trường học tổ chức các buổi diễn tập chuẩn bị cho động đất hàng năm.
Earthquake preparedness drills are essential for safety.→ Các bài tập chuẩn bị cho động đất rất quan trọng cho sự an toàn.
Đồng nghĩa
safety drillsemergency drills
Collocations
response drillssafety exercisescrisis drills
🎯 IELTS: Liên kết các cụm này với an toàn trong bài viết của bạn.
Giúp nâng cao nhận thức và kỹ năng ứng phó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...