disaster recovery plans
Nghĩa
Định nghĩa · Plans for rebuilding after a disaster.
“The city implemented disaster recovery plans following the flood.”Thành phố đã thực hiện các kế hoạch phục hồi sau trận lũ lụt.
“Disaster recovery plans are crucial for community resilience.”Các kế hoạch phục hồi thiên tai rất quan trọng cho sự bền vững của cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về giai đoạn phục hồi.
Ghi chú · Giúp đảm bảo sự trở lại nhanh chóng sau thiên tai.