Kho từ › Collocations · renewable energy › challenge energy monopolies

challenge energy monopolies

B2 phr. 📁 Collocations · renewable energy IELTS
đối mặt với các công ty chiếm ưu thế trong thị trường năng lượng
UK /ˈtʃælɪndʒ ˈɛnərdʒi məˈnɑːpəliz/ · US /ˈtʃælɪndʒ ˈɛnərdʒi məˈnɑːpəliz/
to confront companies that dominate the energy market
Regulators must challenge energy monopolies to ensure fair competition.
→ Các cơ quan quản lý phải đối mặt với các công ty độc quyền năng lượng để đảm bảo cạnh tranh công bằng.
Challenging energy monopolies can lead to better prices for consumers.→ Đối mặt với các công ty độc quyền năng lượng có thể dẫn đến giá tốt hơn cho người tiêu dùng.
Đồng nghĩa
confront energy monopoliesoppose energy monopolization
Collocations
challenge monopoliesenergy monopoly challenge
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự cần thiết phải cạnh tranh trong ngành năng lượng.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về thị trường năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...