Kho từ › Collocations · renewable energy › leverage energy resources

leverage energy resources

B2 phr. 📁 Collocations · renewable energy IELTS
sử dụng hiệu quả các nguồn năng lượng có sẵn
UK /ˈlɛvərɪdʒ ˈɛnərdʒi ˈriːsɔːrsɪz/ · US /ˈlɛvərɪdʒ ˈɛnərdʒi ˈriːsɔːrsɪz/
to use available energy resources effectively
Companies should leverage energy resources to increase efficiency.
→ Các công ty nên sử dụng hiệu quả các nguồn năng lượng để tăng cường hiệu suất.
Leveraging energy resources can lead to significant cost savings.→ Sử dụng hiệu quả các nguồn năng lượng có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí đáng kể.
Đồng nghĩa
utilize energy resourcesexploit energy resources
Collocations
leverage resourcesenergy resource leverage
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự cần thiết phải tối ưu hóa năng lượng.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...