Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go for a change

go for a change

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
thử một cái gì đó mới hoặc khác biệt
UK · US
to try something new or different
I'm ready to go for a change in my career.
→ Tôi đã sẵn sàng thử một sự thay đổi trong sự nghiệp của mình.
Sometimes, it's good to go for a change in life.→ Đôi khi, thật tốt khi thử một sự thay đổi trong cuộc sống.
Đồng nghĩa
try something newexperiment
Collocations
go for a change ingo for a change of pace
🎯 IELTS: Sử dụng 'go for a change' để thể hiện ý tưởng về sự đổi mới trong bài viết.
Dùng để nói về sự thay đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...