Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go up against

go up against

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
cạnh tranh hoặc đối đầu với ai đó
UK · US
to compete or confront someone
He had to go up against tough competition.
→ Anh ấy đã phải đối đầu với sự cạnh tranh khốc liệt.
They went up against the best teams in the league.→ Họ đã đối đầu với những đội bóng tốt nhất trong giải đấu.
Đồng nghĩa
competeconfront
Collocations
go up against each othergo up against challenges
🎯 IELTS: Sử dụng 'go up against' để mô tả sự cạnh tranh trong bài viết.
Dùng để chỉ sự cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...