Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'go' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

go wild

B1 IELTS

Nghĩa

trở nên rất phấn khích hoặc không kiểm soát phr.

Định nghĩa · to become very excited or uncontrolled

“The crowd went wild when the band started playing.”Đám đông đã rất phấn khích khi ban nhạc bắt đầu chơi.

“She went wild with excitement after winning the prize.”Cô ấy đã rất phấn khích sau khi nhận giải thưởng.

Đồng nghĩa freak outget excited

Mẹo IELTS · Sử dụng 'go wild' để mô tả cảm xúc mạnh mẽ trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự phấn khích mạnh mẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...