Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go wild

go wild

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
trở nên rất phấn khích hoặc không kiểm soát
UK · US
to become very excited or uncontrolled
The crowd went wild when the band started playing.
→ Đám đông đã rất phấn khích khi ban nhạc bắt đầu chơi.
She went wild with excitement after winning the prize.→ Cô ấy đã rất phấn khích sau khi nhận giải thưởng.
Đồng nghĩa
freak outget excited
Collocations
go wild at the partygo wild for
🎯 IELTS: Sử dụng 'go wild' để mô tả cảm xúc mạnh mẽ trong bài nói.
Thường dùng để chỉ sự phấn khích mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...