go off the clock
Nghĩa
Định nghĩa · to stop working or to finish a shift
“I usually go off the clock at 5 PM.”Tôi thường ngừng làm việc vào lúc 5 giờ chiều.
“After a long day, it's nice to go off the clock.”Sau một ngày dài, thật tuyệt khi ngừng làm việc.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'go off the clock' để mô tả giờ làm việc trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc kết thúc giờ làm.