Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go off the clock

go off the clock

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
ngừng làm việc hoặc kết thúc ca làm
UK · US
to stop working or to finish a shift
I usually go off the clock at 5 PM.
→ Tôi thường ngừng làm việc vào lúc 5 giờ chiều.
After a long day, it's nice to go off the clock.→ Sau một ngày dài, thật tuyệt khi ngừng làm việc.
Đồng nghĩa
finish workclock out
Collocations
go off the clock atgo off the clock early
🎯 IELTS: Sử dụng 'go off the clock' để mô tả giờ làm việc trong bài viết.
Dùng để chỉ việc kết thúc giờ làm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...