Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'go' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

go off the clock

B1 IELTS

Nghĩa

ngừng làm việc hoặc kết thúc ca làm phr.

Định nghĩa · to stop working or to finish a shift

“I usually go off the clock at 5 PM.”Tôi thường ngừng làm việc vào lúc 5 giờ chiều.

“After a long day, it's nice to go off the clock.”Sau một ngày dài, thật tuyệt khi ngừng làm việc.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'go off the clock' để mô tả giờ làm việc trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc kết thúc giờ làm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...