Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go on a shopping spree

go on a shopping spree

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
chi tiêu nhiều tiền vào việc mua sắm trong thời gian ngắn
UK · US
to spend a lot of money on shopping in a short time
She went on a shopping spree for her birthday.
→ Cô ấy đã chi tiêu nhiều tiền cho việc mua sắm vào sinh nhật.
They often go on shopping sprees during sales.→ Họ thường chi tiêu nhiều tiền vào việc mua sắm trong các đợt giảm giá.
Đồng nghĩa
shop excessivelyspend freely
Collocations
go on a shopping spree togethergo on a shopping spree for
🎯 IELTS: Sử dụng 'go on a shopping spree' để mô tả hoạt động mua sắm trong bài viết.
Thường dùng để chỉ việc mua sắm vui vẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...