Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'go' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

go on a shopping spree

B1 IELTS

Nghĩa

chi tiêu nhiều tiền vào việc mua sắm trong thời gian ngắn phr.

Định nghĩa · to spend a lot of money on shopping in a short time

“She went on a shopping spree for her birthday.”Cô ấy đã chi tiêu nhiều tiền cho việc mua sắm vào sinh nhật.

“They often go on shopping sprees during sales.”Họ thường chi tiêu nhiều tiền vào việc mua sắm trong các đợt giảm giá.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'go on a shopping spree' để mô tả hoạt động mua sắm trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ việc mua sắm vui vẻ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...