Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'go' › go on a date

go on a date

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'go' IELTS
ra ngoài với ai đó theo cách lãng mạn
UK · US
to go out with someone romantically
They went on a date last weekend.
→ Họ đã hẹn hò vào cuối tuần trước.
I’m excited to go on a date with her.→ Tôi rất háo hức khi đi hẹn hò với cô ấy.
Đồng nghĩa
datecourt
Collocations
go on a date withgo on a first date
🎯 IELTS: Sử dụng 'go on a date' để mô tả mối quan hệ trong bài nói.
Dùng để chỉ việc hẹn hò.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...