Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'go' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

go on a date

B1 IELTS

Nghĩa

ra ngoài với ai đó theo cách lãng mạn phr.

Định nghĩa · to go out with someone romantically

“They went on a date last weekend.”Họ đã hẹn hò vào cuối tuần trước.

“I’m excited to go on a date with her.”Tôi rất háo hức khi đi hẹn hò với cô ấy.

Đồng nghĩa datecourt

Mẹo IELTS · Sử dụng 'go on a date' để mô tả mối quan hệ trong bài nói.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc hẹn hò.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...