Kho từ › Collocations · oceans & marine life › fish sustainably

fish sustainably

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
câu cá bền vững
UK /fɪʃ səˈteɪnəbli/ · US /fɪʃ səˈteɪnəbli/
To fish in a way that does not harm the environment.
We should fish sustainably to protect marine ecosystems.
→ Chúng ta nên câu cá bền vững để bảo vệ hệ sinh thái biển.
Fishing sustainably helps preserve fish populations.→ Câu cá bền vững giúp bảo tồn quần thể cá.
Đồng nghĩa
sustainable fishing
Collocations
practice sustainable fishingpromote sustainable fishing
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để thể hiện quan điểm bảo vệ môi trường trong IELTS.
Cụm từ này rất quan trọng trong bảo vệ môi trường biển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...