Kho từ › Collocations · oceans & marine life › build artificial reefs

build artificial reefs

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
xây dựng rạn san hô nhân tạo
UK /bɪld ˈɑrtɪfɪʃəl rifz/ · US /bɪld ˈɑrtɪfɪʃəl rifz/
To create man-made structures to support marine life.
Many countries build artificial reefs to boost fish populations.
→ Nhiều quốc gia xây dựng rạn san hô nhân tạo để tăng cường số lượng cá.
Building artificial reefs can help restore damaged ecosystems.→ Xây dựng rạn san hô nhân tạo có thể giúp phục hồi hệ sinh thái bị hư hại.
Đồng nghĩa
create synthetic reefsconstruct marine habitats
Collocations
artificial reef constructionmarine restoration projects
🎯 IELTS: Đề cập đến rạn san hô nhân tạo khi thảo luận về bảo tồn.
Rạn san hô nhân tạo là giải pháp cho sự suy giảm sinh thái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...