Kho từ › Collocations · oceans & marine life › ocean exploration missions

ocean exploration missions

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
các nhiệm vụ khám phá đại dương
UK /ˈoʊ.ʃən ɪkˈsplɔːr.ə.ʃən ˈmɪʃ.ənz/ · US /ˈoʊ.ʃən ɪkˈsplɔːr.ə.ʃən ˈmɪʃ.ənz/
missions aimed at exploring the ocean's depths
Ocean exploration missions help us discover new species.
→ Các nhiệm vụ khám phá đại dương giúp chúng ta phát hiện loài mới.
The latest ocean exploration missions use advanced technology.→ Các nhiệm vụ khám phá đại dương mới nhất sử dụng công nghệ tiên tiến.
Đồng nghĩa
marine exploration missionsocean research expeditions
Collocations
exploration missionsscientific missions
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về các dự án nghiên cứu và phát triển.
Cụm từ này thường liên quan đến nghiên cứu khoa học và công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...