Kho từ › Collocations · oceans & marine life › ocean temperature rise

ocean temperature rise

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
sự gia tăng nhiệt độ đại dương
UK /ˈoʊʃən tɛmˈpərətʃər raɪz/ · US /ˈoʊʃən tɛmˈpərətʃər raɪz/
Increase in temperature of ocean waters.
Ocean temperature rise affects marine biodiversity significantly.
→ Sự gia tăng nhiệt độ đại dương ảnh hưởng đáng kể đến đa dạng sinh học biển.
Scientists study the effects of ocean temperature rise on coral reefs.→ Các nhà khoa học nghiên cứu ảnh hưởng của sự gia tăng nhiệt độ đại dương đến rạn san hô.
Đồng nghĩa
sea temperature increaseocean warming
Collocations
climate changeglobal warmingmarine ecosystems
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện hiểu biết về biến đổi khí hậu trong bài viết.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các báo cáo về biến đổi khí hậu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...