Kho từ › Collocations · oceans & marine life › fish migration patterns

fish migration patterns

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
mô hình di cư của cá
UK /fɪʃ maɪˈɡreɪʃən ˈpætərnz/ · US /fɪʃ maɪˈɡreɪʃən ˈpætərnz/
The routes and behaviors fish follow when moving to breed or find food.
Fish migration patterns are crucial for maintaining healthy ecosystems.
→ Mô hình di cư của cá rất quan trọng để duy trì hệ sinh thái khỏe mạnh.
Studying fish migration patterns helps scientists understand environmental changes.→ Nghiên cứu mô hình di cư của cá giúp các nhà khoa học hiểu những thay đổi môi trường.
Đồng nghĩa
fish movementfish behavior
Collocations
migrate seasonallybreeding grounds
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho mô hình di cư trong bài viết.
Cần lưu ý rằng di cư của cá ảnh hưởng đến toàn bộ hệ sinh thái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...