Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · oceans & marine life · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fish migration patterns

/fɪʃ maɪˈɡreɪʃən ˈpætərnz/ B2 IELTS

Nghĩa

mô hình di cư của cá phr.

Định nghĩa · The routes and behaviors fish follow when moving to breed or find food.

“Fish migration patterns are crucial for maintaining healthy ecosystems.”Mô hình di cư của cá rất quan trọng để duy trì hệ sinh thái khỏe mạnh.

“Studying fish migration patterns helps scientists understand environmental changes.”Nghiên cứu mô hình di cư của cá giúp các nhà khoa học hiểu những thay đổi môi trường.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho mô hình di cư trong bài viết.

Ghi chú · Cần lưu ý rằng di cư của cá ảnh hưởng đến toàn bộ hệ sinh thái.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...