Kho từ › Collocations · oceans & marine life › biodiversity hotspots

biodiversity hotspots

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
những điểm nóng đa dạng sinh học
UK /ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsɪti ˈhɑːtspɒts/ · US /ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsɪti ˈhɑːtspɒts/
Areas with a high level of biodiversity.
Biodiversity hotspots are critical for conservation efforts.
→ Những điểm nóng đa dạng sinh học rất quan trọng cho nỗ lực bảo tồn.
Protecting biodiversity hotspots ensures species survival.→ Bảo vệ những điểm nóng đa dạng sinh học đảm bảo sự sống sót của các loài.
Đồng nghĩa
biodiversity reservesecological hotspots
Collocations
endangered specieshabitat preservationconservation strategies
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của đa dạng sinh học trong bài thi.
Cụm từ này thường được dùng trong các nghiên cứu về bảo tồn sinh thái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...