Kho từ › Collocations · oceans & marine life › marine species extinction

marine species extinction

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
sự tuyệt chủng của các loài biển
UK /ˈmɛrɪn ˈspiːʃiz ɪkˈstɪŋkʃən/ · US /ˈmɛrɪn ˈspiːʃiz ɪkˈstɪŋkʃən/
The extinction of species that live in the ocean.
Marine species extinction threatens ocean ecosystems.
→ Sự tuyệt chủng của các loài biển đe dọa các hệ sinh thái đại dương.
Conservation efforts aim to prevent marine species extinction.→ Nỗ lực bảo tồn nhằm ngăn chặn sự tuyệt chủng của các loài biển.
Đồng nghĩa
ocean species lossmarine biodiversity decline
Collocations
species conservationendangered marine life
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh vấn đề sinh thái trong phần viết.
Sự tuyệt chủng có thể ảnh hưởng đến toàn bộ hệ sinh thái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...