marine species extinction
Nghĩa
Định nghĩa · The extinction of species that live in the ocean.
“Marine species extinction threatens ocean ecosystems.”Sự tuyệt chủng của các loài biển đe dọa các hệ sinh thái đại dương.
“Conservation efforts aim to prevent marine species extinction.”Nỗ lực bảo tồn nhằm ngăn chặn sự tuyệt chủng của các loài biển.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh vấn đề sinh thái trong phần viết.
Ghi chú · Sự tuyệt chủng có thể ảnh hưởng đến toàn bộ hệ sinh thái.