Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · oceans & marine life · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

marine life conservation

/ˈmɛrɪn laɪf kənˌsɜːrˈveɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

bảo tồn sự sống biển phr.

Định nghĩa · Efforts to protect marine species and habitats.

“Marine life conservation is essential for a healthy ocean.”Bảo tồn sự sống biển là điều cần thiết cho đại dương khỏe mạnh.

“Organizations promote marine life conservation through education.”Các tổ chức thúc đẩy bảo tồn sự sống biển thông qua giáo dục.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của bảo tồn trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường gặp trong các tài liệu về bảo vệ môi trường biển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...